green ash

green ash

A single green ash tree stands in a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây tần : "green ash" một giống cây tần đỏ, các cành nhánh bóng mặt dưới của nhẵn. Loại cây này thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây tần xanh trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Gỗ từ cây tần xanh thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green ash" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc lâm nghiệp để chỉ một giống cây cụ thể thuộc họ tần ().
    • Foresters often plant green ash in wetlands due to its tolerance to flooding. (Các nhà lâm nghiệp thường trồng tần xanhvùng đất ngập nước khả năng chịu ngập của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tần đỏ (red ash): một giống cây tần khác, liên quan chặt chẽ đến "green ash".
    • The red ash is similar to the green ash but has a darker bark. (Tần đỏ tương tự như tần xanh nhưng vỏ sẫm màu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraxinus pennsylvanica: tên khoa học của cây tần xanh.
  • Tần Pennsylvania: tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "green ash".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "green ash".